Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "khỏi bệnh" (1)

khỏi bệnh
phát
Tiếng Anh Động từrecover (from an illness)
Từ vựng của tôi
Cô ấy đã khỏi bệnh rồi.
She has recovered from the illness.

swap_horiz Từ liên quan "khỏi bệnh" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "khỏi bệnh" (1)

Cô ấy đã khỏi bệnh rồi.
She has recovered from the illness.